Vì sao Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng? Phân tích lý do và bối cảnh
Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn nằm trong nhóm các quốc gia có Nhà nước quản lý chặt thị trường vàng nhất. Không giống như nhiều quốc gia cho phép giao dịch vàng tương đối tự do và có nhiều sản phẩm liên quan đến vàng, Việt Nam hầu như luôn áp dụng cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nhập khẩu, sản xuất, lưu thông đến phân phối vàng dưới dạng vàng miếng và các sản phẩm vàng vật chất khác.
Việc quản lý chặt thị trường vàng này không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên, mà xuất phát từ đặc thù kinh tế – tiền tệ – lịch sử của Việt Nam, cũng như vai trò nhạy cảm của vàng đối với ổn định vĩ mô.
1. Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng vì từng là kênh tích trữ thay thế tiền đồng
Một trong những lý do cốt lõi khiến Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng là do vai trò lịch sử của vàng như một phương tiện tích trữ tài sản trong giai đoạn kể từ 1975. Trong các giai đoạn lạm phát cao, đồng nội tệ mất giá và thị trường tài chính chưa phát triển (như các giai đoạn 1986-1993, 1997, 2007-2011) thì vàng từng được người dân sử dụng như một công cụ bảo toàn giá trị, phương tiện thanh toán không chính thức hoặc thước đo niềm tin vào tiền tệ. Hệ quả là hiện tượng “vàng hóa” nền kinh tế, khi dòng tiền không đi vào sản xuất – kinh doanh mà chuyển sang tích trữ vàng vật chất.
Chẳng hạn như giai đoạn 1986-1993, trước những biến động tiêu cực của nền kinh tế như lạm phát, suy thoái thì càng làm cho giá trị của vàng tăng thêm vì người dân lại căn cứ vào những biến động tiêu cực đó để tích vàng, thậm chí là sử dụng nó (trong trường hợp siêu lạm phát giai đoạn 1986-1993) như một công cụ thanh toán hay một loại tiền tệ thứ hai không chính thức.
Việc vàng hóa nền kinh tế như đã nói ở trên sẽ gây khó khăn lớn cho việc điều hành chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát và đặc biệt là ổn định tỷ giá.
2. Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng vì nó có mối liên hệ trực tiếp với thị trường ngoại hối
Trên thực tế, thị trường vàng tại Việt Nam không tồn tại độc lập, mà có mối liên hệ chặt chẽ với, thị trường ngoại hối, cụ thể là thị trường đô la Mỹ (USD) (thường là tỷ lệ nghịch rõ rệt với đồng đô la Mỹ (USD) – đồng tiền chủ đạo trên thị trường ngoại hối), dự trữ ngoại hối quốc gia và cán cân thanh toán. Khi giá vàng trong nước biến động mạnh hoặc chênh lệch lớn với giá vàng thế giới, nó thường kéo theo nhu cầu mua ngoại tệ để nhập lậu vàng, áp lực lên tỷ giá USD/VND, và gây biến động tâm lý thị trường tài chính. Vậy nên quản lý vàng cũng là một phần của chiến lược ổn định thị trường ngoại hối, chứ không đơn thuần chỉ là quản lý hàng hóa.
3. Quản lý chặt thị trường vàng do nguy cơ đầu cơ và bong bóng giá vàng
Thị trường vàng toàn cầu nói riêng và đặc biệt là thị trường vàng Việt Nam, có đặc điểm là thanh khoản cao, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông và phản ứng nhanh với tin tức kinh tế – chính trị. Nếu thiếu kiểm soát hoặc kiểm soát không chặt chẽ, vàng rất dễ trở thành đối tượng đầu cơ, dẫn đến sốt giá ngắn hoặc trung hạn, bong bóng tài sản, rủi ro lan sang toàn bộ hệ thống tài chính.
Giai đoạn 2019 đến 2020
Trong giai đoạn 2019 đến 2020, giá vàng tăng phi mã khi COVID-19 nổ ra, gây ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế và các nền kinh tế toàn cầu. Sau đó vào giai đoạn 2021-2023, cùng với những hậu quả nặng nề do COVID-19 mang lại cho kinh tế, chính sách tiền tệ mạnh mẽ từ các quốc gia, giá vàng được kìm xuống trở lại. Tuy vậy, từ 2024 đến nay, chính sách về lãi suất trở nên ôn hoà hơn cộng với những biến động dữ dội từ địa chính trji, cho nên, nhiều nhà đầu tư vàng dự đoán, vàng sẽ đạt mức cao nhất mọi thời đại mới trong giai đoạn 2024. Điều thú vị là đến năm 2025, giá vàng thậm chí đã “phá kỉ lục” năm 2024 để đẩy giá vàng lên cao nhất mọi thời đại. Với thị trường Việt Nam, giá vàng thậm chí còn chênh với giá vàng thế giới hàng chục triệu đồng một ounce tạo tâm lý đầu cơ vàng mạnh hơn bao giờ hết. Việc Nhà nước can thiệp và kiểm soát thị trường vàng trên thực tế, do đó, sẽ giúp hạn chế các chu kỳ sốt vàng, giảm tác động lan truyền sang thị trường tiền tệ và tín dụng và trên hết là bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô, tráng vàng hóa nền kinh tế.
4. Cần tách bạch vàng vật chất và các sản phẩm tài chính phái sinh
Một điểm quan trọng trong chính sách quản lý chặt thị trường vàng của Việt Nam cho đến này là chưa đồng nhất vàng vật chất với công cụ đầu tư tài chính.
Trên thực tế, Việt Nam chủ trương cho phép giao dịch vàng vật chất trong khuôn khổ quản lý chứ chưa khuyến khích giao dịch vàng đòn bẩy, ký quỹ hoặc phái sinh trong nước và tránh rủi ro hệ thống từ các sản phẩm tài chính phức tạp hơn.
Điều này giải thích vì sao trước đây chưa từng có sàn vàng tự do. Mãi cho đến gần đây, theo chỉ đạo của Thủ tướng Phạm Minh Chính, sàn giao dịch vàng quốc gia mới được yêu cầu thành lập để quản lý chặt trị trường vàng và giám sát là chính, mặc dù sẽ cho phép giao dịch vàng vật chất. Các vấn đề liên quan đến sản phẩm phái sinh của vàng chỉ được đưa vào giai đoạn ba của thị trường, tức là trong dài hạn và cần thêm nhiều đánh giá khoa học khác nữa.
5. Quản lý chặt thị trường vàng là một phần của chiến lược ổn định dài hạn
Từ góc độ chính sách, việc quản lý chặt thị trường vàng không nhằm hạn chế quyền sở hữu vàng của người dân hay cấm giao dịch vàng mà nhằm định hướng dòng vốn vào các kênh sản xuất, đầu tư chính thức, giảm phụ thuộc vào vàng như là một kênh trú ẩn tài sản và tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển sâu hơn, cách tiếp cận này được xem là thận trọng nhưng có tính hệ thống.
Kết luận
Việc Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng phản ánh một lựa chọn chính sách có tính chiến lược, xuất phát từ kinh nghiệm lịch sử, đặc thù kinh tế và mục tiêu ổn định vĩ mô. Trong dài hạn, cách tiếp cận này hướng tới việc giảm “vàng hóa”, tăng hiệu quả điều hành tiền tệ và xây dựng một thị trường tài chính bền vững hơn.
Câu hỏi thường gặp về việc Việt Nam quản lý chặt thị trường vàng
Vì sao Việt Nam không tự do hóa hoàn toàn thị trường vàng?
Việc tự do hóa hoàn toàn có thể làm gia tăng đầu cơ, gây biến động tỷ giá và ảnh hưởng đến ổn định tiền tệ. Với đặc thù lịch sử và mức độ phát triển của thị trường tài chính, Việt Nam ưu tiên ổn định hơn là tự do hóa nhanh.
Quản lý chặt thị trường vàng có ảnh hưởng đến quyền sở hữu của người dân không?
Không. Người dân vẫn được mua, bán và sở hữu vàng hợp pháp. Việc quản lý chặt thị trường vàng tập trung chủ yếu vào hoạt động nhập khẩu, sản xuất vàng miếng và tổ chức thị trường.
Tại sao giá vàng trong nước thường chênh lệch với thế giới?
Do cơ chế quản lý nguồn cung, chi phí lưu thông, thuế, cũng như yếu tố cung – cầu nội địa. Quản lý chặt giúp kiểm soát rủi ro nhưng có thể tạo ra độ trễ trong phản ánh giá quốc tế.
Việc thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia có làm thị trường “thoáng” hơn không?
Nếu được triển khai, sàn giao dịch vàng quốc gia nhiều khả năng sẽ tăng tính minh bạch và chuẩn hóa giao dịch, nhưng vẫn nằm trong khung quản lý chặt chẽ của Nhà nước.
Việt Nam có cho phép giao dịch vàng phái sinh trong nước không?
Theo định hướng hiện nay, không. Các sản phẩm như giao dịch ký quỹ hoặc đòn bẩy vàng không phải là mục tiêu của chính sách quản lý thị trường vàng tại Việt Nam.